vụ trưởng
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chức vụ đứng đầu một vụ: "vụ trưởng" chỉ người lãnh đạo, quản lý cao nhất của một vụ trong cơ quan nhà nước hoặc tổ chức hành chính. Vụ là đơn vị cấp dưới của bộ hoặc cơ quan ngang bộ.
- Người chịu trách nhiệm chính: "vụ trưởng" có nhiệm vụ điều hành hoạt động, phân công công việc và chịu trách nhiệm trước lãnh đạo cấp trên về kết quả của vụ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Vụ trưởng Vụ Giáo dục Đại học đã phê duyệt kế hoạch năm học. (Người đứng đầu Vụ Giáo dục Đại học đã chấp thuận kế hoạch cho năm học.)
- Cô ấy được bổ nhiệm làm vụ trưởng từ tháng trước. (Cô ấy được giao chức vụ lãnh đạo vụ từ tháng trước.)
- Các vụ trưởng tham dự cuộc họp giao ban hàng tuần. (Những người đứng đầu các vụ tham dự cuộc họp báo cáo định kỳ hàng tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
"quyền vụ trưởng": người tạm thời giữ chức vụ trưởng khi chưa có bổ nhiệm chính thức.
- Ông ấy hiện là quyền vụ trưởng Vụ Pháp chế. (Ông ấy tạm thời đảm nhận chức vụ lãnh đạo Vụ Pháp chế.)
"phó vụ trưởng": cấp phó, hỗ trợ vụ trưởng trong quản lý vụ.
- Phó vụ trưởng phụ trách mảng đào tạo. (Cấp phó của vụ trưởng chịu trách nhiệm về lĩnh vực đào tạo.)
Biến thể và từ gần giống
Vụ (danh từ): đơn vị hành chính cấp dưới bộ, chịu trách nhiệm về một lĩnh vực cụ thể.
- Vụ Tổ chức Cán bộ quản lý nhân sự. (Đơn vị Tổ chức Cán bộ quản lý nhân sự.)
Trưởng (danh từ): người đứng đầu một tổ chức, đơn vị.
- Trưởng phòng là người lãnh đạo phòng ban. (Người đứng đầu phòng là người lãnh đạo phòng ban.)
Từ đồng nghĩa
- Giám đốc vụ: người quản lý, điều hành vụ (thường dùng trong ngữ cảnh doanh nghiệp hoặc tổ chức ngoài nhà nước).
- Lãnh đạo vụ: người có trách nhiệm chỉ đạo hoạt động của vụ.
Thành ngữ liên quan
- Vụ trưởng vụ nào, trưởng phòng phòng nấy: mỗi người có trách nhiệm trong phạm vi quản lý của mình.
- Anh ấy phải giải quyết vấn đề đó, vì vụ trưởng vụ nào, trưởng phòng phòng nấy. (Anh ấy phải xử lý vấn đề đó vì mỗi người chịu trách nhiệm trong lĩnh vực của mình.)